Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
斑 「むら」「ふ」「ぶち」「まだら」「はん」「はだら」「もどろ」「はだれ」
vết đốm; vết lốm đốm.