Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
料理番 (りょうりばん) — một người nấu bếp
LIÊU LÍ PHIÊN
料理番
một người nấu bếp
一番 「いちばん」「ひとつがい」
nhất; tốt nhất
番 「ばん」「つがい」
Đếm lượt order
番い つがい
cặp đôi
番う つがう
ghép đôi (ở động vật)
料理 りょうり
bữa ăn; sự nấu ăn