断続的 (だんぞくてき) — chỉ trạng thái dừng sau đó lại tiếp tục và lặp lại.
断続的
ĐOẠN TỤC ĐÍCH
だ ん ぞ く て き
Chỉ trạng thái dừng sau đó lại tiếp tục và lặp lại.
Ảnh minh họa

断続的 (だんぞくてき) — chỉ trạng thái dừng sau đó lại tiếp tục và lặp lại.
ĐOẠN TỤC ĐÍCH
