Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新しく (あたらしく) — mới (trạng từ)
TÂN
新しく
mới (trạng từ)
事新しく ことあたらしく
lần nữa,hình thức,đặc biệt
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
新円 しんえん
đồng yên mới
新しい あたらしい
mới
新しい女 あたらしいおんな
phụ nữ thời đại mới (chỉ những phụ nữ có ý thức tự lập, mong muốn thay đổi vị thế xã hội của mình)