旅する (たびする) — đi du lịch; du lịch; đi xa
旅する
LỮ
た び す る
Đi du lịch; du lịch; đi xa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 旅する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 旅する/たびする |
| Quá khứ (た) | 旅した |
| Phủ định (未然) | 旅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 旅します |
| te (て) | 旅して |
| Khả năng (可能) | 旅できる |
| Thụ động (受身) | 旅される |
| Sai khiến (使役) | 旅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 旅させられる |
| Điều kiện (条件) | 旅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 旅しろ |
| Ý chí (意向) | 旅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 旅するな |

