旅支度 (たびじたく) — sự chuẩn bị đi du lịch, chuẩn bị cho một hành trình
旅支度
LỮ CHI ĐỘ
た び じ た く
Sự chuẩn bị đi du lịch, chuẩn bị cho một hành trình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 旅支度
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 旅支度する/たびじたくする |
| Quá khứ (た) | 旅支度した |
| Phủ định (未然) | 旅支度しない |
| Lịch sự (丁寧) | 旅支度します |
| te (て) | 旅支度して |
| Khả năng (可能) | 旅支度できる |
| Thụ động (受身) | 旅支度される |
| Sai khiến (使役) | 旅支度させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 旅支度させられる |
| Điều kiện (条件) | 旅支度すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 旅支度しろ |
| Ý chí (意向) | 旅支度しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 旅支度するな |

