Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旅行家 (りょこうか) — khách du lịch
LỮ HÀNH GIA
旅行家
khách du lịch
銀行家 ぎんこうか
chủ ngân hàng
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅行 りょこう
lữ hành
旅行する りょこうする
du lịch
旅行者 りょこうしゃ
khách lữ hành