Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旅行社 (りょこうしゃ) — công ty du lịch
LỮ HÀNH XÃ
旅行社
công ty du lịch
会社に行く かいしゃにいく
đi làm.
会社へ行く かいしゃへいく
社会的行動 しゃかいてきこうどう
hành vi xã hội
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅行 りょこう
lữ hành