Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旅行鞄 (りょこうかばん) — cái va li
LỮ HÀNH BẠC
旅行鞄
cái va li
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅行 りょこう
lữ hành
旅行する りょこうする
du lịch
旅行者 りょこうしゃ
khách lữ hành
時間旅行 じかんりょこう
du lịch thời gian