Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旅鳥 (たびどり りょちょう) — Chim di cư
LỮ ĐIỂU
旅鳥
Chim di cư
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa
一人旅 ひとりたび
du lịch một mình
旅行 りょこう
lữ hành
旅行者 りょこうしゃ
khách lữ hành