Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旅鼠 (たびねずみ) — lemming
LỮ THỬ
旅鼠
lemming
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅行 りょこう
lữ hành
旅子 たびこ
phụ nữ quý tộc Nhật Bản sống vào thời kỳ Nara
旅次 「りょじ」「たびじ」
khách sạn nhỏ, quán trọ
旅鳥 「たびどり」「りょちょう」
Chim di cư