Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日射し (ひざし) — ánh sáng mặt trời
NHẬT XẠ
日射し
ánh sáng mặt trời
日射しを避ける ひざしをさける
tránh xa ánh nắng mặt trời
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
日ましに ひましに
càng ngày càng....
ありし日 ありしひ
trước đây; quá khứ; ngày đã qua
発射 はっしゃ
sự bắn tên