日差し (ひざし) — ánh sáng mặt trời; ánh nắng; tia nắng
日差し
NHẬT SOA
ひ ざ し
JLPTN2
Ánh sáng mặt trời; ánh nắng; tia nắng
苦
い
経験
で
知
っているのだが
、
あの
辺
りはかなり
日差
しが
強
くなる
Đã có kinh nghiệm từ thủa còn trẻ, ánh năng vùng đó rất gay gắt
Ảnh minh họa


