Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日没 (にちぼつ) — Hoàng hôn.
NHẬT MỘT
日没
Hoàng hôn.
日没前 「にちぼつまえ」「にちぼつぜん」
Trước hoàng hôn.
日没後 にちぼつご
Sau hoàng hôn.
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản