Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日の出 (ひので) — mặt trời mọc; bình minh
NHẬT XUẤT
日の出
mặt trời mọc
初日の出 はつひので
bình minh ngày đầu năm
その日 そのひ
bữa hổm
その日その日 そのひそのひ
mỗi ngày, từ ngày này sang ngày khác
月の出 つきので
lúc trăng lên
次の日 つぎのひ
bữa sau.