Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暁 (あかつき) — bình minh
HIỂU
暁
bình minh
暁起き あかつきおき
thức dậy lúc bình minh
暁の空 あかつきのそら
bầu trời lúc rạng đông
暁角 ぎょうかく
tiếng tù và vào lúc bình minh
暁新世 ぎょうしんせい
Paleocene epoch
暁鴉 ぎょうあ
tiếng quạ kêu vào buổi sáng sớm