夜明け (よあけ) — bình minh; rạng đông
夜明け
DẠ MINH
よ あ け
JLPTN3
Bình minh; rạng đông
日
の
出
を
見
たかった
彼
は
、
ちょうど
夜明
け
前
に
起床
した
Anh ta đã dậy vào lúc rạng đông để ngắm mặt trời lên
Lúc sáng tinh mơ; ban mai.
Ảnh minh họa


