Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早暁 (そうぎょう) — lúc rạng đông; hửng sáng
TẢO HIỂU
早暁
lúc rạng đông
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi
朝早く あさはやく
ban sớm
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
目早い めばやい
tinh mắt