Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明け方 (あけがた) — bình minh; lúc bình minh
MINH PHƯƠNG
明け方
bình minh
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
明日 「あした」「あす」「みょうにち」
bữa hôm sau
不明 ふめい
không minh bạch; không rõ ràng
証明 しょうめい
chứng minh