Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日照 (にっしょう) — Ánh sáng mặt trời
NHẬT CHIẾU
日照
Ánh sáng mặt trời
日照時間 にっしょうじかん
Thời gian mặt trời chiếu sáng.
日照権 にっしょうけん
Quyền được hưởng ánh sáng mặt trời từ nhà mình
日照計 にっしょうけい
máy quang báo
日照り ひでり
hạn hán, (từ cổ, nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát
日照雨 そばえ/さばえ
Trời nắng nhưng có mưa, Trời đang nắng mà có mưa 狐のお嫁入り(きつねのよめいり)