Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
干天 (かんてん) — trời hạn.
KIỀN THIÊN
干天
trời hạn.
干天慈雨 かんてんじう
đại hạn gặp mưa rào; nắng hạn gặp mưa rào (ý chỉ niềm vui khi có được điều mình mong muốn sau quãng thời gian dài chờ đợi)
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
日天 にってん
sun
月天 がってん
moon