早い (はやい) — sớm; nhanh chóng ( thời gian)
早い
TẢO
は や い
JLPTN5
Sớm; nhanh chóng ( thời gian)
自分
の
役
のすべてを
理解
するのがとても
早
い
Nhanh chóng hiểu được toàn bộ vai trò của bản thân .
Ảnh minh họa

早い (はやい) — sớm; nhanh chóng ( thời gian)
TẢO
