Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遅い (おそい) — muộn màng
TRÌ
遅い
muộn màng
足が遅い あしがおそい
bước đi chậm
足の遅い あしのおそい
chân chậm chạp
遅れ おくれ
sự muộn; sự chậm trễ
出し遅れ だしおくれ
đến muộn, đến chậm, bị tối bất chợt
遅く おそく
trễ, muộn