早合点 (はやがてん はやがってん) — nhảy tới một kết luận vội vàng
早合点
TẢO HỢP ĐIỂM
は や が て ん
Nhảy tới một kết luận vội vàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 早合点
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 早合点する/はやがてんする |
| Quá khứ (た) | 早合点した |
| Phủ định (未然) | 早合点しない |
| Lịch sự (丁寧) | 早合点します |
| te (て) | 早合点して |
| Khả năng (可能) | 早合点できる |
| Thụ động (受身) | 早合点される |
| Sai khiến (使役) | 早合点させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 早合点させられる |
| Điều kiện (条件) | 早合点すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 早合点しろ |
| Ý chí (意向) | 早合点しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 早合点するな |

