Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早目に (はやめに) — thời gian trước
TẢO MỤC
早目に
thời gian trước
目にする めにする
Nhìn thực tế
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó
目に悪い めにわるい
xấu cho đôi mắt
早く はやく
sớm; nhanh chóng
目に見えて めにみえて
đáng chú ý