Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早々 (そうそう はやばや はやはや) — sớm; nhanh chóng
TẢO
早々
sớm
時期早々 じきそうそう
còn quá sớm
就任早々に しゅうにんそうそうに
ngay sau khi nhậm chức
早く はやく
sớm; nhanh chóng
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất