Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直ぐに (すぐに) — ngay khi
TRỰC
直ぐに
ngay khi
真直ぐに まっすぐに
thẳng.
すぐに すぐに
国国 くにぐに
những nước
日本軍 「にほんぐん」「にっぽんぐん」
quân đội Nhật Bản
二軍 にぐん
đội dự bị (thể thao)