すぐに (すぐに) — ngay khi
すぐに
す ぐ に
Ngay khi
Ngay lập tức, tức thì, trực tiếp
すぐに
予約
して
下
さい
。
Xin vui lòng đặt chỗ của bạn ngay lập tức.
Ảnh minh họa

すぐに được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu すぐに
直ぐに
ngay khi
すぐに (すぐに) — ngay khi

直ぐに
ngay khi