早く (はやく) — sớm; nhanh chóng
早く
TẢO
は や く
Sớm; nhanh chóng
早
く
返事
がある
Nhanh chóng có câu trả lời
Sự sớm; sự nhanh chóng.
早
く
出発
することに
意見
が
一致
した
。
Chúng tôi đã đồng ý về một sự khởi đầu sớm.
Ảnh minh họa

早く (はやく) — sớm; nhanh chóng
TẢO
