すっと (すっと) — nhanh như chớp; nhanh như bay; rất nhanh
すっと
す っ と
す っ と
JLPTN4
Nhanh như chớp; nhanh như bay; rất nhanh
Sự vươn thẳng tắp; sự lớn thẳng lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ すっと
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | すっとする |
| Quá khứ (た) | すっとした |
| Phủ định (未然) | すっとしない |
| Lịch sự (丁寧) | すっとします |
| te (て) | すっとして |
| Khả năng (可能) | すっとできる |
| Thụ động (受身) | すっとされる |
| Sai khiến (使役) | すっとさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | すっとさせられる |
| Điều kiện (条件) | すっとすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | すっとしろ |
| Ý chí (意向) | すっとしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | すっとするな |

