さっと (さっと) — nhanh chóng; bất chợt; chợt; bỗng nhiên; rất nhanh; đột nhiên; thoắt; phắt
さっと
さ っ と
さ っ と
さ っ と
Nhanh chóng; bất chợt; chợt; bỗng nhiên; rất nhanh; đột nhiên; thoắt; phắt
〜
立
つ
Đứng phắt dậy
Ảnh minh họa

さっと được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu さっと
颯と
xem sudden
SAT
SAT

