逸早く (いちはやく) — mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ, sẵn sàng
逸早く
DẬT TẢO
い ち は や く
Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ, sẵn sàng
Ảnh minh họa

逸早く (いちはやく) — mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ, sẵn sàng
DẬT TẢO
