旱天 (かんてん) — trời khô hanh; trời hanh khô; thời tiết khô hanh; thời tiết hanh khô.
旱天
HẠN THIÊN
か ん て ん
か ん て ん
Trời khô hanh; trời hanh khô; thời tiết khô hanh; thời tiết hanh khô.
Ảnh minh họa

旱天 (かんてん) — trời khô hanh; trời hanh khô; thời tiết khô hanh; thời tiết hanh khô.
HẠN THIÊN
