Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
明るみ (あかるみ) — sáng tỏ
MINH
明るみ
sáng tỏ
明るみに出る あかるみにでる
đưa ra ánh sáng
明るみに出す あかるみにだす
đem ra ánh sáng; làm cho sáng tỏ
見る みる
coi
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
説明する せつめいする
bày tỏ