暗がり (くらがり) — bóng tối; chỗ tối
暗がり
ÁM
く ら が り
Bóng tối; chỗ tối
暗
がりであっても
彼女
の
目
に
驚
きが
表
れているのが
見
えた
Ngay cả trong bóng tối, tôi cũng nhìn thấy sự giận dữ trong mắt cô ấy
Ảnh minh họa

暗がり (くらがり) — bóng tối; chỗ tối
ÁM
