暗黒 (あんこく) — tối; tối đen; trạng thái tối; đen tối
暗黒
ÁM HẮC
あ ん こ く
Tối; tối đen; trạng thái tối; đen tối
彼
は
暗黒街
の
首領
だった
Hắn là trùm xã hội đen
Tối; tối đen; trạng thái tối; sự tối đen
暗黒時代
Thời đại đen tối
Ảnh minh họa

暗黒 (あんこく) — tối; tối đen; trạng thái tối; đen tối
ÁM HẮC
