Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
陰翳 (いんえい) — hình bóng; cạo râu; tối tăm
ÂM Ế
陰翳
hình bóng
陰謀 いんぼう
độc kế
陰謀者 いんぼうしゃ
kẻ âm mưu, kẻ bày mưu
陰謀家 いんぼうか
mưu sĩ.
陰謀論 いんぼうろん
thuyết âm mưu
陰 「かげ」「いん」「ほと」
bóng tối; sự tối tăm; u ám