物陰 (ものかげ) — vỏ bọc; sự nằm dưới vỏ bọc; chỗ ẩn náu; sự ẩn náu
物陰
VẬT ÂM
も の か げ
も の か げ
も の か げ
Vỏ bọc; sự nằm dưới vỏ bọc; chỗ ẩn náu; sự ẩn náu
物陰
に
身
をひそめて
人目
に
付
かないよううにしている
Giấu mình ở nơi ẩn náu và chú ý không để ai phát hiện.
Ảnh minh họa

