Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昔式 (むかししき) — cổ điển; theo phong cách cổ xưa
TÍCH THỨC
昔式
cổ điển
式 しき
hình thức; kiểu; lễ; nghi thức
年式 ねんしき
mẫu mã của năm (thường của xe ô tô)
昔 むかし
cổ
昔から むかしから
từ xưa đến nay.
昔のように むかしのように
như xưa.