Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昔語り むかしがたり
sự kể chuyện xưa, sự nói chuyện xưa; chuyện xưa, chuyện cũ
昔 むかし
cổ
昔から むかしから
từ xưa đến nay.
英語 えいご
tiếng Anh
昔のように むかしのように
như xưa.