昔語り (むかしがたり) — sự kể chuyện xưa, sự nói chuyện xưa; chuyện xưa, chuyện cũ
昔語り
TÍCH NGỮ
む か し が た り
Sự kể chuyện xưa, sự nói chuyện xưa; chuyện xưa, chuyện cũ
Ảnh minh họa

昔語り (むかしがたり) — sự kể chuyện xưa, sự nói chuyện xưa; chuyện xưa, chuyện cũ
TÍCH NGỮ
