昼寝 (ひるね) — sự ngủ trưa; sự nghỉ trưa.
昼寝
TRÚ TẨM
ひ る ね
JLPTN2
Sự ngủ trưa; sự nghỉ trưa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 昼寝
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 昼寝する/ひるねする |
| Quá khứ (た) | 昼寝した |
| Phủ định (未然) | 昼寝しない |
| Lịch sự (丁寧) | 昼寝します |
| te (て) | 昼寝して |
| Khả năng (可能) | 昼寝できる |
| Thụ động (受身) | 昼寝される |
| Sai khiến (使役) | 昼寝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 昼寝させられる |
| Điều kiện (条件) | 昼寝すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 昼寝しろ |
| Ý chí (意向) | 昼寝しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 昼寝するな |

