Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昼時 (ひるどき) — trưa, buổi trưa
TRÚ THÌ
昼時
trưa, buổi trưa
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
人時 にんじ
giờ công
時間 じかん
giờ đồng hồ
2時 にじ
2 giờ
出時 でどき
thời điểm xuất hành.