Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時の人 (ときのひと) — Nổi 1 lúc
THÌ NHÂN
時の人
Nổi 1 lúc
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
この人 このひと
người này.
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
中の人 なかのひと
người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng
人時 にんじ
giờ công