Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
時の人 ときのひと
Nổi 1 lúc
気のない きのない
chán nản, không có tinh thần, ý chí làm việc gì
その時 そのとき
đương thời
その気 「そのけ」「そのき」
dự định đó; ý đó v.v.