Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
時間を守る じかんをまもる
đúng giờ
時間を守る人 じかんをまもるひと
người đúng giờ
保守 ほしゅ
bảo thủ