Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時給 (じきゅう) — tiền lương trả theo giờ.
THÌ CẤP
時給
tiền lương trả theo giờ.
死亡時給付 しぼうじきゅうふ
Tiền tử tuất.
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
給料 きゅうりょう
bổng lộc
給料日 「きゅうりょうび」「きゅうりょうじつ」
ngày trả lương
供給 きょうきゅう
sự cung cấp; cung cấp; cung (cầu)