Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時計屋 (とけいや) — cửa hàng đồng hồ.
THÌ KẾ ỐC
時計屋
cửa hàng đồng hồ.
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
時計 「とけい」「どけい」「ときはかり」
đồng hồ
計 「けい」「はか」
kế