Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時計店 (とけいてん) — watchmaker có
THÌ KẾ ĐIẾM
時計店
watchmaker có
店 「みせ」「てん」「たな」
cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
お店 「おみせ」「おたな」
cửa hàng
店前 たなさき
mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
分店 ぶんてん
cửa hàng chi nhánh; chi nhánh
大店 「おおだな」「おおみせ」
cửa hàng lớn, cửa hiệu lớn