Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
晴天 (せいてん) — tạnh ráo
TÌNH THIÊN
晴天
tạnh ráo
晴天続き せいてんつづき
nghỉ một lát (của) thời tiết tinh tế
晴天域 せいてんいき
bầu trời quang đãng
晴天乱気流 せいてんらんきりゅう
sạch - phơi sự náo động
本日は晴天なり ほんじつはせいてんなり
testing,testing a microphone
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời